Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
blood heat


noun
temperature of the body;
normally 98.6 F or 37 C in humans;
usually measured to obtain a quick evaluation of a person's health
Syn:
body temperature
Hypernyms:
vital sign, temperature
Hyponyms:
basal body temperature, basal temperature


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.